Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
31/07
BU88 Đông Timor
Đông Timor
BU88 Indonesia
Indonesia
0.85
5.00
0.97
0.86
5.25
0.91
-
-0.96
2.00
0.76
0.94
2.25
0.80
-
1.00
4.75
0.76
0.84
5.25
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
31/07
BU88 Việt Nam
Việt Nam
BU88 Singapore
Singapore
0.88
3.50
0.91
1.06
0.76
-1.00
-0.97
0.92
1.50
0.84
1.37
0.93
-2.50
0.83
0.66
3.25
-0.90
1.08
0.75
-1.00
0.99
0.88
1.50
0.86
1.40
BU88 Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A)
Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:30
30/07
BU88 Corinthians SP
Corinthians SP
BU88 Atletico Paranaense
Atletico Paranaense
0.97
-0.50
0.89
-0.94
2.00
0.79
1.89
-0.88
-0.25
0.74
0.90
0.75
0.89
2.69
2.00
-0.88
-0.25
0.77
0.90
0.75
1.00
2.72
00:30
31/07
BU88 Coritiba
Coritiba
BU88 Cruzeiro MG
Cruzeiro MG
0.86
0.25
-0.99
0.76
2.00
-0.92
3.27
-0.81
0.00
0.67
0.65
0.75
-0.82
4.12
0.86
0.25
-0.94
-0.95
2.25
0.85
3.00
-0.75
0.00
0.65
-0.83
1.00
0.72
4.00
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Argentina
Giải Vô địch Quốc gia Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
30/07
BU88 Talleres De Cordoba
Talleres De Cordoba
BU88 Velez Sarsfield
Velez Sarsfield
0.89
0.00
0.97
0.77
1.75
-0.93
2.73
0.93
0.75
0.86
3.70
-0.74
-0.25
0.66
-0.85
2.00
0.75
2.62
0.85
0.00
-0.95
3.50
22:00
30/07
BU88 Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia
BU88 Huracan (ARG)
Huracan (ARG)
0.88
-0.50
0.99
0.87
1.75
0.96
1.80
-0.95
-0.25
0.79
-0.99
0.75
0.79
2.62
0.62
-0.25
-0.70
0.96
1.75
0.94
-
-0.89
-0.25
0.79
2.75
00:15
31/07
BU88 CA Independiente
CA Independiente
BU88 Newells Old Boys
Newells Old Boys
0.81
-0.75
-0.93
0.96
2.25
0.87
1.56
0.79
-0.25
-0.95
-0.88
1.00
0.71
2.20
0.78
-0.75
-0.86
0.95
2.25
0.95
1.60
0.70
0.75
-0.80
2.31
00:15
31/07
BU88 Central Cordoba
Central Cordoba
BU88 Atletico Tucuman
Atletico Tucuman
0.81
0.25
-0.93
0.82
2.00
-0.98
3.17
-0.85
0.00
0.71
0.77
0.75
-0.96
4.00
0.84
0.25
-0.93
2.95
-0.85
0.00
0.75
3.85
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
31/07
BU88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
BU88 Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
0.83
-0.50
-0.99
0.81
3.00
0.99
1.76
0.93
-0.25
0.86
0.84
1.25
0.92
2.27
0.82
-0.50
0.98
0.86
3.00
0.94
1.82
0.87
-0.25
0.91
0.88
1.25
0.90
2.21
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
31/07
BU88 Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga
BU88 Llaneros
Llaneros
0.84
-0.75
-0.96
0.92
2.25
0.91
1.58
0.81
-0.25
-0.97
-0.93
1.00
0.74
2.21
-0.90
-1.00
0.74
0.87
2.25
0.95
1.61
-0.78
-0.50
0.60
-0.97
1.00
0.77
2.28
BU88 Premier League Summer Series
Premier League Summer Series
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:30
30/07
BU88 Sunderland
Sunderland
BU88 Leeds
Leeds
0.87
0.25
1.00
0.93
2.75
0.90
2.97
-0.86
0.00
0.72
-0.91
1.25
0.73
3.50
BU88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
31/07
BU88 Bentleigh Greens
Bentleigh Greens
BU88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
0.86
1.50
0.96
0.93
3.00
0.84
8.75
0.97
0.50
0.81
0.91
1.25
0.83
7.50
09:30
31/07
BU88 Rochedale Rovers
Rochedale Rovers
BU88 Eastern Suburbs Brisbane
Eastern Suburbs Brisbane
3.33
0.93
1.50
0.81
3.56
0.87
0.50
0.89
0.91
3.50
0.85
3.05
0.71
0.25
-0.97
0.93
1.50
0.81
3.25
09:30
31/07
BU88 WDSC Wolves
WDSC Wolves
BU88 Brisbane City
Brisbane City
0.80
0.00
-0.98
2.23
0.81
0.00
0.97
0.90
1.50
0.84
2.66
0.77
0.00
0.99
0.86
3.50
0.90
2.27
0.77
0.00
0.97
0.93
1.50
0.81
2.71
10:00
31/07
BU88 Cooks Hill United
Cooks Hill United
BU88 Broadmeadow Magic
Broadmeadow Magic
0.96
3.50
0.82
4.57
-0.93
0.25
0.72
0.96
1.50
0.78
4.50
0.80
1.00
0.94
0.70
3.25
-0.96
4.05
1.00
1.50
0.72
4.25
10:00
31/07
BU88 Campbelltown City
Campbelltown City
BU88 Adelaide City
Adelaide City
-0.99
0.50
0.81
0.80
2.75
0.98
3.94
0.86
0.25
0.92
0.99
1.25
0.76
4.33
10:30
31/07
BU88 Preston Lions
Preston Lions
BU88 Green Gully
Green Gully
0.96
-1.50
0.86
0.81
2.75
0.97
1.26
0.82
-0.50
0.96
1.00
1.25
0.75
1.70
11:00
31/07
BU88 Port Darwin
Port Darwin
BU88 Darwin Hearts
Darwin Hearts
0.97
-0.75
0.85
0.94
4.25
0.84
1.69
0.86
-0.25
0.92
0.82
1.75
0.92
2.07
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
31/07
BU88 Slavia Sofia
Slavia Sofia
BU88 Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia
0.81
0.25
-0.99
2.87
-0.92
0.00
0.72
0.84
1.00
0.90
3.50
0.76
0.25
1.00
0.93
2.50
0.83
2.91
0.90
1.00
0.84
3.30
BU88 Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
30/07
BU88 Gremio
Gremio
BU88 Bolivar
Bolivar
0.96
-1.50
0.89
-
-
-
1.26
0.72
-0.50
-0.88
-0.95
1.25
0.75
1.71
0.64
-1.25
-0.80
0.81
2.75
-0.99
1.29
0.70
-0.50
-0.88
-0.96
1.25
0.76
1.70
00:30
31/07
BU88 Caracas
Caracas
BU88 Independiente Santa Fe
Independiente Santa Fe
0.81
2.00
-0.99
3.27
-0.79
0.00
0.65
0.76
0.75
-0.97
4.12
0.83
0.25
-0.99
0.76
2.00
-0.94
3.25
-0.93
0.00
0.75
0.73
0.75
-0.93
4.10
00:30
31/07
BU88 O Higgins
O Higgins
BU88 Boca Juniors
Boca Juniors
0.91
0.50
0.93
-0.94
2.25
0.77
4.33
0.76
0.25
-0.93
0.72
0.75
-0.93
5.00
0.91
0.50
0.93
-0.99
2.25
0.81
4.00
0.72
0.25
-0.90
0.71
0.75
-0.92
4.70
BU88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
31/07
BU88 Inter Turku II
Inter Turku II
BU88 VJS
VJS
0.99
0.75
0.82
0.80
3.75
0.98
4.12
-0.96
0.25
0.76
-0.99
1.75
0.74
4.00
0.73
1.00
-0.99
1.00
4.00
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
31/07
BU88 PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa
BU88 Tampere Utd
Tampere Utd
-0.99
0.50
0.81
3.86
0.86
0.25
0.91
0.86
1.25
0.87
4.12
-0.79
0.25
0.53
0.84
3.00
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
31/07
BU88 Alebrijes De Oaxaca
Alebrijes De Oaxaca
BU88 Dorados
Dorados
0.81
-0.25
-0.95
1.00
2.50
0.82
1.99
-0.84
-0.25
0.68
0.89
1.00
0.88
2.64
-0.80
-0.75
0.68
-0.99
2.50
0.85
2.01
-0.93
-0.25
0.79
2.56
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
31/07
BU88 Wisla Plock
Wisla Plock
BU88 Widzew Lodz
Widzew Lodz
0.79
0.25
-0.96
0.74
2.00
-0.94
3.04
-0.88
0.00
0.69
0.72
0.75
-0.95
3.86
-0.94
2.25
0.81
3.30
-0.83
0.00
0.67
0.71
0.75
-0.88
4.00
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
31/07
BU88 FC Arges
FC Arges
BU88 Csikszereda
Csikszereda
0.86
-0.75
0.95
0.99
2.25
0.80
1.57
0.81
-0.25
0.97
0.68
0.75
-0.90
2.20
0.91
-0.75
0.93
0.96
2.25
0.86
1.65
0.90
-0.25
0.92
2.38
BU88 Cúp Quốc gia Colombia
Cúp Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:30
30/07
BU88 Envigado
Envigado
BU88 Once Caldas
Once Caldas
-0.99
0.25
0.81
-0.99
2.50
0.79
13.75
-0.76
0.00
0.55
-0.56
1.50
0.33
65.00
BU88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
31/07
BU88 Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
BU88 AaB Aalborg
AaB Aalborg
-0.95
-0.25
0.76
0.99
3.00
0.76
2.20
0.76
0.00
-0.97
2.78
0.73
0.00
-0.89
0.81
2.75
-0.99
2.18
0.76
0.00
-0.94
-0.94
1.25
0.74
2.75
BU88 Giải Vô địch Chuyên nghiệp Paraguay
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:30
30/07
BU88 Libertad Asuncion
Libertad Asuncion
BU88 Deportivo Recoleta
Deportivo Recoleta
0.99
-0.75
0.85
0.97
2.50
0.81
1.64
0.90
-0.25
0.91
0.88
1.00
0.89
2.28
0.77
-0.50
-0.93
1.77
0.93
-0.25
0.91
0.96
1.00
0.86
2.47
BU88 Cúp bóng đá nữ châu Phi
Cúp bóng đá nữ châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
30/07
BU88 Morocco W
Morocco W
BU88 Algeria W
Algeria W
0.97
-0.50
0.82
0.87
1.00
0.89
1.84
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
31/07
BU88 Herediano
Herediano
BU88 CD Marathon
CD Marathon
0.79
-0.75
0.96
0.92
2.50
0.75
1.49
0.75
-0.25
0.97
0.86
1.00
0.84
2.09
03:00
31/07
BU88 Municipal
Municipal
BU88 Cartagines
Cartagines
0.96
-0.50
0.78
0.90
2.25
0.77
1.83
-0.93
-0.25
0.67
-0.92
1.00
0.66
2.55
BU88 Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:30
30/07
BU88 Cumbaya
Cumbaya
BU88 Deportivo Cuenca Juniors
Deportivo Cuenca Juniors
-0.93
-0.25
0.65
-0.99
1.25
0.70
2.40
0.66
0.00
-0.93
-0.47
0.50
0.25
5.17
BU88 Giải vô địch U20 CONCACAF
Giải vô địch U20 CONCACAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
31/07
BU88 Mexico U20
Mexico U20
BU88 Guatemala U20
Guatemala U20
0.76
-1.75
0.88
0.85
3.00
0.75
1.10
0.83
-0.75
0.78
0.86
1.25
0.72
1.48
BU88 International Central American and Caribbean Games
International Central American and Caribbean Games
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
30/07
BU88 Mexico U21
Mexico U21
BU88 Venezuela U21
Venezuela U21
0.87
-1.25
0.77
0.85
1.75
0.76
1.28
-
-
-
-
-
-
-
20:00
30/07
BU88 Panama U21
Panama U21
BU88 Colombia U21
Colombia U21
0.81
0.50
0.83
0.93
1.50
0.69
5.00
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Reserve League El Salvador
Giải Reserve League El Salvador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
30/07
BU88 Isidro Metapan U20
Isidro Metapan U20
BU88 CD FAS U20
CD FAS U20
0.74
-0.25
0.83
0.79
4.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:05
30/07
BU88 Qatar (S)
Qatar (S)
BU88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
0.99
-0.25
0.73
1.00
2.25
0.73
7.50
0.55
0.00
-0.77
-0.66
1.50
0.47
10.00
21:05
30/07
BU88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
BU88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
0.91
0.75
0.80
0.78
1.25
0.93
9.75
0.68
0.25
-0.94
-0.77
0.50
0.55
10.00